时机時機 (phồn thể)
HSK 6danh từ
时机 nghĩa là cơ hội, thời cơ
- Pinyin
- shí jī
- Tiếng Anh
- fortunate timingoccasionopportunity; opportune moment
时机 (phiên âm pinyin: shí jī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cơ hội, thời cơ". Dạng phồn thể viết là 時機. 时机 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 掌握时机。 (nắm lấy thời cơ.)
Câu ví dụ
掌握时机。
Phân tích từng chữ
时—
机—
Câu hỏi thường gặp
时机 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
时机 có nghĩa là "cơ hội, thời cơ", thuộc loại danh từ.
时机 đọc như thế nào?
时机 phiên âm pinyin là "shí jī".
时机 thuộc HSK mấy?
时机 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 时机 như thế nào?
Ví dụ: 掌握时机。 — nghĩa là "nắm lấy thời cơ.".
Gặp lại 时机 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng