验收驗收 (phồn thể)

验收 nghĩa là nghiệm thu

Pinyin
yàn shōu
Tiếng Anh
check on delivery

验收 (phiên âm pinyin: yàn shōu) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nghiệm thu". Dạng phồn thể viết là 驗收. 验收 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

验收 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

验收 có nghĩa là "nghiệm thu".

验收 đọc như thế nào?

验收 phiên âm pinyin là "yàn shōu".

验收 thuộc HSK mấy?

验收 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 验收 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng