经验經驗 (phồn thể)
HSK 4danh từ, (V)
经验 nghĩa là kinh nghiệm
- Pinyin
- jīng yàn
- Tiếng Anh
- (primarily used as a noun)experienceto go through; to experience
经验 (phiên âm pinyin: jīng yàn) là danh từ, (V) trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kinh nghiệm". Dạng phồn thể viết là 經驗. 经验 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他对嫁接果树有丰富的经验。 (anh ấy có nhiều kinh nhiệm về lai ghép cây ăn quả.)
Câu ví dụ
他对嫁接果树有丰富的经验。
Phân tích từng chữ
经—
验—
Câu hỏi thường gặp
经验 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
经验 có nghĩa là "kinh nghiệm", thuộc loại danh từ, (V).
经验 đọc như thế nào?
经验 phiên âm pinyin là "jīng yàn".
经验 thuộc HSK mấy?
经验 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 经验 như thế nào?
Ví dụ: 他对嫁接果树有丰富的经验。 — nghĩa là "anh ấy có nhiều kinh nhiệm về lai ghép cây ăn quả.".
Gặp lại 经验 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng