橄榄绿 (phiên âm pinyin: gǎn lǎn lǜ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Màu xanh ô liu". Ví dụ: 他喜欢穿军绿色的衣服,比如橄榄绿的衬衫。 (Anh ấy thích mặc quần áo màu xanh quân đội, ví dụ như áo sơ mi màu xanh ô liu.)
Giải nghĩa
Màu xanh ô liu, xanh lá cây hơi ngả vàng hoặc nâu.
Câu ví dụ
他喜欢穿军绿色的衣服,比如橄榄绿的衬衫。
Lưu 橄榄绿 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
橄榄绿 là một danh từ chỉ màu sắc, nó là màu xanh lá cây hơi ngả vàng hoặc nâu, giống như màu của quả ô liu xanh. Màu này mang lại cảm giác tự nhiên, khỏe khoắn và đôi khi có chút bụi bặm, phong trần. Nó thường được dùng trong thời trang quân đội, đồ dã ngoại hoặc các trang phục mang phong cách năng động.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
橄榄绿 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
橄榄绿 đọc như thế nào?
Đặt câu với 橄榄绿 như thế nào?
Gặp lại 橄榄绿 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng