绿 (phồn thể)
HSK 3tính từ

绿 nghĩa là xanh lá cây

Pinyin
Hán-Việt
lục
Tiếng Anh
green

绿 (phiên âm pinyin: lǜ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xanh lá cây". Âm Hán-Việt của 绿 là "lục". Dạng phồn thể viết là 綠. 绿 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 桃红柳绿。 (đào hồng liễu xanh.)

Câu ví dụ

桃红柳绿。

đào hồng liễu xanh.

Câu hỏi thường gặp

绿 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

绿 có nghĩa là "xanh lá cây", thuộc loại tính từ.

绿 đọc như thế nào?

绿 phiên âm pinyin là "lǜ", âm Hán-Việt là "lục".

绿 thuộc HSK mấy?

绿 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 绿 như thế nào?

Ví dụ: 桃红柳绿。 — nghĩa là "đào hồng liễu xanh.".

Gặp lại 绿 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng