步骤步驟 (phồn thể)
HSK 5danh từ

步骤 nghĩa là bước đi, trình tự

Pinyin
bù zhòu
Tiếng Anh
step; measure; move; phaseseries

步骤 (phiên âm pinyin: bù zhòu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bước đi, trình tự". Dạng phồn thể viết là 步驟. 步骤 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 有计划、有步骤地开展工作。 (triển khai công việc có kế hoạch, có trình tự)

Câu ví dụ

有计划、有步骤地开展工作。

triển khai công việc có kế hoạch, có trình tự

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

步骤 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

步骤 có nghĩa là "bước đi, trình tự", thuộc loại danh từ.

步骤 đọc như thế nào?

步骤 phiên âm pinyin là "bù zhòu".

步骤 thuộc HSK mấy?

步骤 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 步骤 như thế nào?

Ví dụ: 有计划、有步骤地开展工作。 — nghĩa là "triển khai công việc có kế hoạch, có trình tự".

Gặp lại 步骤 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng