进步進步 (phồn thể)
HSK 5danh từ, động từ, tính từ

进步 nghĩa là tiến bộ

Pinyin
jìn bù
Tiếng Anh
to make progress; to advance; to improveprogress; advance; improvement(politically) progressive

进步 (phiên âm pinyin: jìn bù) là danh từ, động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiến bộ". Dạng phồn thể viết là 進步. 进步 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 虚心使人进步,骄傲使人落后。 (khiêm tốn làm cho người ta tiến bộ, kiêu ngạo làm cho người ta tụt hậu.)

Câu ví dụ

虚心使人进步,骄傲使人落后。

khiêm tốn làm cho người ta tiến bộ, kiêu ngạo làm cho người ta tụt hậu.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

进步 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

进步 có nghĩa là "tiến bộ", thuộc loại danh từ, động từ, tính từ.

进步 đọc như thế nào?

进步 phiên âm pinyin là "jìn bù".

进步 thuộc HSK mấy?

进步 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 进步 như thế nào?

Ví dụ: 虚心使人进步,骄傲使人落后。 — nghĩa là "khiêm tốn làm cho người ta tiến bộ, kiêu ngạo làm cho người ta tụt hậu.".

Gặp lại 进步 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng