殴打毆打 (phồn thể)

殴打 nghĩa là đánh nhau

Pinyin
ōu dǎ
Tiếng Anh
beat upcome to blows

殴打 (phiên âm pinyin: ōu dǎ) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đánh nhau". Dạng phồn thể viết là 毆打. 殴打 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 互相殴打。 (đánh lộn nhau.)

Câu ví dụ

互相殴打。

đánh lộn nhau.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

殴打 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

殴打 có nghĩa là "đánh nhau".

殴打 đọc như thế nào?

殴打 phiên âm pinyin là "ōu dǎ".

殴打 thuộc HSK mấy?

殴打 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 殴打 như thế nào?

Ví dụ: 互相殴打。 — nghĩa là "đánh lộn nhau.".

Gặp lại 殴打 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng