(phồn thể)
HSK 2tính từ, động từđịa điểm

nghĩa là xa

Pinyin
yuǎn
Hán-Việt
viễn
Tiếng Anh
far; distant (lit./fig.)to keep away from; to keep at a distance

远 (phiên âm pinyin: yuǎn) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xa". Âm Hán-Việt của 远 là "viễn". Dạng phồn thể viết là 遠. 远 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 广州离北京很远 。 (Quảng Châu cách Bắc Kinh rất xa.)

Giải nghĩa

Chỉ khoảng cách xa về không gian hoặc thời gian.

Câu ví dụ

广州离北京很远 。

Quảng Châu cách Bắc Kinh rất xa.

Cách dùng chi tiết

远 là một tính từ chỉ khoảng cách xa. Nó thường được dùng để miêu tả khoảng cách giữa hai địa điểm hoặc giữa một người và một địa điểm. Ví dụ, "这个地方离市中心很远" (Chỗ này cách trung tâm thành phố rất xa). Nó là từ trái nghĩa với "近" (gần).

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

远 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

远 có nghĩa là "xa", thuộc loại tính từ, động từ. Chỉ khoảng cách xa về không gian hoặc thời gian.

远 đọc như thế nào?

远 phiên âm pinyin là "yuǎn", âm Hán-Việt là "viễn".

远 thuộc HSK mấy?

远 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 远 như thế nào?

Ví dụ: 广州离北京很远 。 — nghĩa là "Quảng Châu cách Bắc Kinh rất xa.".

Gặp lại 远 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng