沟通溝通 (phồn thể)
HSK 5động từ

沟通 nghĩa là khai thông, nối liền

Pinyin
gōu tōng
Tiếng Anh
to link up; to join; to connectto communicate

沟通 (phiên âm pinyin: gōu tōng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khai thông, nối liền". Dạng phồn thể viết là 溝通. 沟通 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 沟通南北的长江大桥。 (cầu Trường Giang nối liền Nam Bắc.)

Câu ví dụ

沟通南北的长江大桥。

cầu Trường Giang nối liền Nam Bắc.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

沟通 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

沟通 có nghĩa là "khai thông, nối liền", thuộc loại động từ.

沟通 đọc như thế nào?

沟通 phiên âm pinyin là "gōu tōng".

沟通 thuộc HSK mấy?

沟通 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 沟通 như thế nào?

Ví dụ: 沟通南北的长江大桥。 — nghĩa là "cầu Trường Giang nối liền Nam Bắc.".

Gặp lại 沟通 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng