精通
HSK 6động từ
精通 nghĩa là tinh thông, thông thạo, giỏi
- Pinyin
- jīng tōng
- Tiếng Anh
- to be proficient in; to master
精通 (phiên âm pinyin: jīng tōng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tinh thông, thông thạo, giỏi". 精通 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 精通医理。 (tinh thông y thuật.)
Câu ví dụ
精通医理。
Phân tích từng chữ
精—
通—
Câu hỏi thường gặp
精通 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
精通 có nghĩa là "tinh thông, thông thạo, giỏi", thuộc loại động từ.
精通 đọc như thế nào?
精通 phiên âm pinyin là "jīng tōng".
精通 thuộc HSK mấy?
精通 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 精通 như thế nào?
Ví dụ: 精通医理。 — nghĩa là "tinh thông y thuật.".
Gặp lại 精通 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng