通常
通常 (phiên âm pinyin: tōng cháng) là trạng từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thông thường". 通常 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他通常六点钟就起床。 (anh ấy thường thức dậy lúc sáu giờ.)
Câu ví dụ
他通常六点钟就起床。
Phân tích từng chữ
通—
常—
Câu hỏi thường gặp
通常 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
通常 có nghĩa là "thông thường", thuộc loại trạng từ, tính từ.
通常 đọc như thế nào?
通常 phiên âm pinyin là "tōng cháng".
通常 thuộc HSK mấy?
通常 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 通常 như thế nào?
Ví dụ: 他通常六点钟就起床。 — nghĩa là "anh ấy thường thức dậy lúc sáu giờ.".
Gặp lại 通常 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng