通缉通緝 (phồn thể)
HSK 6danh từ
通缉 nghĩa là truy nã, ra lệnh bắt giữ
- Pinyin
- tōng jī
- Tiếng Anh
- order the arrest of a criminal at large
通缉 (phiên âm pinyin: tōng jī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "truy nã, ra lệnh bắt giữ". Dạng phồn thể viết là 通緝. 通缉 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
通—
缉—
Câu hỏi thường gặp
通缉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
通缉 có nghĩa là "truy nã, ra lệnh bắt giữ", thuộc loại danh từ.
通缉 đọc như thế nào?
通缉 phiên âm pinyin là "tōng jī".
通缉 thuộc HSK mấy?
通缉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 通缉 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng