通用
HSK 6tính từ

通用 nghĩa là chung

Pinyin
tōng yòng
Tiếng Anh
in common use; current; generalinterchangeable

通用 (phiên âm pinyin: tōng yòng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chung". 通用 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 使用当地民族通用的语言文字。 (sử dụng tiếng nói chữ viết thông dụng của dân địa phương.)

Câu ví dụ

使用当地民族通用的语言文字。

sử dụng tiếng nói chữ viết thông dụng của dân địa phương.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

通用 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

通用 có nghĩa là "chung", thuộc loại tính từ.

通用 đọc như thế nào?

通用 phiên âm pinyin là "tōng yòng".

通用 thuộc HSK mấy?

通用 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 通用 như thế nào?

Ví dụ: 使用当地民族通用的语言文字。 — nghĩa là "sử dụng tiếng nói chữ viết thông dụng của dân địa phương.".

Gặp lại 通用 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng