交通
HSK 4danh từ

交通 nghĩa là giao thông

Pinyin
jiāo tōng
Tiếng Anh
traffic; communications; transportationto be connected/linked

交通 (phiên âm pinyin: jiāo tōng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giao thông". 交通 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 阡陌交通。 (đường ngang lối dọc thông nhau.)

Câu ví dụ

阡陌交通。

đường ngang lối dọc thông nhau.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

交通 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

交通 có nghĩa là "giao thông", thuộc loại danh từ.

交通 đọc như thế nào?

交通 phiên âm pinyin là "jiāo tōng".

交通 thuộc HSK mấy?

交通 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 交通 như thế nào?

Ví dụ: 阡陌交通。 — nghĩa là "đường ngang lối dọc thông nhau.".

Gặp lại 交通 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng