通过通過 (phồn thể)
HSK 4giới từ, động từ
通过 nghĩa là qua, thông qua
- Pinyin
- tōng guò
- Tiếng Anh
- via; by means of; throughto adopt; to pass through; to carry (a motion/legislation)to traverse; to get past
通过 (phiên âm pinyin: tōng guò) là giới từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "qua, thông qua". Dạng phồn thể viết là 通過. 通过 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 该提案以四分之三的多数票获得通过。 (đề án này đã được hơn ba phần tư số phiếu thông qua.)
Câu ví dụ
该提案以四分之三的多数票获得通过。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
通过 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
通过 có nghĩa là "qua, thông qua", thuộc loại giới từ, động từ.
通过 đọc như thế nào?
通过 phiên âm pinyin là "tōng guò".
通过 thuộc HSK mấy?
通过 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 通过 như thế nào?
Ví dụ: 该提案以四分之三的多数票获得通过。 — nghĩa là "đề án này đã được hơn ba phần tư số phiếu thông qua.".
Gặp lại 通过 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng