流通
HSK 6động từ

流通 nghĩa là lưu thông, thoáng, không bí

Pinyin
liú tōng
Tiếng Anh
to circulatedistribution

流通 (phiên âm pinyin: liú tōng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lưu thông, thoáng, không bí". 流通 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 流通空气。 (không khí lưu thông.)

Câu ví dụ

流通空气。

không khí lưu thông.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

流通 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

流通 có nghĩa là "lưu thông, thoáng, không bí", thuộc loại động từ.

流通 đọc như thế nào?

流通 phiên âm pinyin là "liú tōng".

流通 thuộc HSK mấy?

流通 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 流通 như thế nào?

Ví dụ: 流通空气。 — nghĩa là "không khí lưu thông.".

Gặp lại 流通 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng