复活復活 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ
复活 nghĩa là sống lại, phục sinh
- Pinyin
- fù huó
- Tiếng Anh
- to come back to life; to be revived; resurrection
复活 (phiên âm pinyin: fù huó) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sống lại, phục sinh". Dạng phồn thể viết là 復活. 复活 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 经过修理,报废的车床又复活了。 (qua tu sửa, máy tiện hỏng lại hoạt động trở lại.)
Câu ví dụ
经过修理,报废的车床又复活了。
Phân tích từng chữ
复—
活—
Câu hỏi thường gặp
复活 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
复活 có nghĩa là "sống lại, phục sinh", thuộc loại động từ, danh từ.
复活 đọc như thế nào?
复活 phiên âm pinyin là "fù huó".
复活 thuộc HSK mấy?
复活 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 复活 như thế nào?
Ví dụ: 经过修理,报废的车床又复活了。 — nghĩa là "qua tu sửa, máy tiện hỏng lại hoạt động trở lại.".
Gặp lại 复活 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng