灵活靈活 (phồn thể)
灵活 (phiên âm pinyin: líng huó) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "linh hoạt". Dạng phồn thể viết là 靈活. 灵活 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 灵活调配人力物力。 (linh hoạt điều hoà phân phối nhân lực tài lực.)
Câu ví dụ
灵活调配人力物力。
Phân tích từng chữ
灵—
活—
Câu hỏi thường gặp
灵活 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
灵活 có nghĩa là "linh hoạt", thuộc loại tính từ vị ngữ.
灵活 đọc như thế nào?
灵活 phiên âm pinyin là "líng huó".
灵活 thuộc HSK mấy?
灵活 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 灵活 như thế nào?
Ví dụ: 灵活调配人力物力。 — nghĩa là "linh hoạt điều hoà phân phối nhân lực tài lực.".
Gặp lại 灵活 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng