活力
HSK 6danh từ

活力 nghĩa là sức sống

Pinyin
huó lì
Tiếng Anh
vigor; vitality; energy

活力 (phiên âm pinyin: huó lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sức sống". 活力 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 身上充满了青春的活力。 (cơ thể tràn trề sức sống.)

Câu ví dụ

身上充满了青春的活力。

cơ thể tràn trề sức sống.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

活力 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

活力 có nghĩa là "sức sống", thuộc loại danh từ.

活力 đọc như thế nào?

活力 phiên âm pinyin là "huó lì".

活力 thuộc HSK mấy?

活力 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 活力 như thế nào?

Ví dụ: 身上充满了青春的活力。 — nghĩa là "cơ thể tràn trề sức sống.".

Gặp lại 活力 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng