生活
HSK 4danh từ, động từ

生活 nghĩa là cuộc sống

Pinyin
shēng huó
Tiếng Anh
life; existencelivelihood; professionto work (of workers, peasants, or handicraftsmen)to live

生活 (phiên âm pinyin: shēng huó) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cuộc sống". 生活 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 一个人脱离了社会就不能生活下去。 (một con người mà thoát li khỏi xã hội thì không thể tồn tại được.)

Câu ví dụ

一个人脱离了社会就不能生活下去。

một con người mà thoát li khỏi xã hội thì không thể tồn tại được.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

生活 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

生活 có nghĩa là "cuộc sống", thuộc loại danh từ, động từ.

生活 đọc như thế nào?

生活 phiên âm pinyin là "shēng huó".

生活 thuộc HSK mấy?

生活 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 生活 như thế nào?

Ví dụ: 一个人脱离了社会就不能生活下去。 — nghĩa là "một con người mà thoát li khỏi xã hội thì không thể tồn tại được.".

Gặp lại 生活 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng