活该活該 (phồn thể)

活该 nghĩa là đáng đời

Pinyin
huó gāi
Tiếng Anh
serve sb rightdeservedly bebe destined toought; should

活该 (phiên âm pinyin: huó gāi) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đáng đời". Dạng phồn thể viết là 活該. 活该 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我活该有救,碰上了这样的好医生。 (tôi được cứu chữa, vì gặp được bác sĩ giỏi.)

Câu ví dụ

我活该有救,碰上了这样的好医生。

tôi được cứu chữa, vì gặp được bác sĩ giỏi.

Lưu 活该 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Phân tích từng chữ

活—
该—

Câu hỏi thường gặp

活该 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

活该 có nghĩa là "đáng đời".

活该 đọc như thế nào?

活该 phiên âm pinyin là "huó gāi".

活该 thuộc HSK mấy?

活该 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 活该 như thế nào?

Ví dụ: 我活该有救,碰上了这样的好医生。 — nghĩa là "tôi được cứu chữa, vì gặp được bác sĩ giỏi.".

Gặp lại 活该 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng