浅色
danh từmàu sắc

浅色 nghĩa là Màu nhạt

Pinyin
qiǎn sè

浅色 (phiên âm pinyin: qiǎn sè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Màu nhạt". Ví dụ: 夏天我喜欢穿浅色的衣服。 (Vào mùa hè tôi thích mặc quần áo màu nhạt.)

Giải nghĩa

Màu nhạt, màu sáng, một loại màu sắc.

Câu ví dụ

夏天我喜欢穿浅色的衣服。

Vào mùa hè tôi thích mặc quần áo màu nhạt.

Cách dùng chi tiết

浅色 là một tính từ chỉ màu sắc, có nghĩa là màu nhạt hoặc màu sáng. Nó bao gồm các màu như trắng, be, hồng nhạt, xanh da trời nhạt. Người ta thường dùng 浅色 để miêu tả quần áo, đồ dùng hoặc màu của ánh sáng ban ngày. Nó đối lập với 深色 (màu đậm).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

淡色

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

浅色 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

浅色 có nghĩa là "Màu nhạt", thuộc loại danh từ. Màu nhạt, màu sáng, một loại màu sắc.

浅色 đọc như thế nào?

浅色 phiên âm pinyin là "qiǎn sè".

Đặt câu với 浅色 như thế nào?

Ví dụ: 夏天我喜欢穿浅色的衣服。 — nghĩa là "Vào mùa hè tôi thích mặc quần áo màu nhạt.".

Gặp lại 浅色 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng