(phồn thể)
HSK 5tính từ vị ngữ, trạng từđặc điểm mô tả

nghĩa là nông

Pinyin
qiǎn
Hán-Việt
tiên
Tiếng Anh
shallow; superficialeasy; simplelight (of color)not intimate; not closesharp

浅 (phiên âm pinyin: qiǎn) là tính từ vị ngữ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nông". Âm Hán-Việt của 浅 là "tiên". Dạng phồn thể viết là 淺. 浅 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这些读物内容浅,容易懂。 (mấy quyển sách báo này nội dung đơn giản dễ hiểu.)

Giải nghĩa

Có khoảng cách nhỏ từ bề mặt xuống đáy.

Câu ví dụ

这些读物内容浅,容易懂。

mấy quyển sách báo này nội dung đơn giản dễ hiểu.

Cách dùng chi tiết

浅 là tính từ chỉ sự nông, trái nghĩa với 深 (shēn). Nó thường dùng để miêu tả độ sâu của nước, hoặc màu sắc nhạt. Ví dụ, nước nông, màu nhạt. Khi nói về độ sâu, nó là từ đối lập trực tiếp với 深.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

浅 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

浅 có nghĩa là "nông", thuộc loại tính từ vị ngữ, trạng từ. Có khoảng cách nhỏ từ bề mặt xuống đáy.

浅 đọc như thế nào?

浅 phiên âm pinyin là "qiǎn", âm Hán-Việt là "tiên".

浅 thuộc HSK mấy?

浅 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 浅 như thế nào?

Ví dụ: 这些读物内容浅,容易懂。 — nghĩa là "mấy quyển sách báo này nội dung đơn giản dễ hiểu.".

Gặp lại 浅 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng