浑身渾身 (phồn thể)
HSK 6trạng từ

浑身 nghĩa là toàn thân, khắp người

Pinyin
hún shēn
Tiếng Anh
from head to foot; all over

浑身 (phiên âm pinyin: hún shēn) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "toàn thân, khắp người". Dạng phồn thể viết là 渾身. 浑身 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 浑身是胆(形容胆量极大)。 (gan cùng mình; gan dạ dũng cảm; đầy lòng can đảm)

Câu ví dụ

浑身是胆(形容胆量极大)。

gan cùng mình; gan dạ dũng cảm; đầy lòng can đảm

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

浑身 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

浑身 có nghĩa là "toàn thân, khắp người", thuộc loại trạng từ.

浑身 đọc như thế nào?

浑身 phiên âm pinyin là "hún shēn".

浑身 thuộc HSK mấy?

浑身 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 浑身 như thế nào?

Ví dụ: 浑身是胆(形容胆量极大)。 — nghĩa là "gan cùng mình; gan dạ dũng cảm; đầy lòng can đảm".

Gặp lại 浑身 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng