动身動身 (phồn thể)
动身 (phiên âm pinyin: dòng shēn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khởi hành, lên đường". Dạng phồn thể viết là 動身. 动身 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 行李都打好了,明天早上就动身。 (hành lý đều chuẩn bị xong rồi, sáng mai khởi hành sớm.)
Câu ví dụ
行李都打好了,明天早上就动身。
Phân tích từng chữ
动—
身—
Câu hỏi thường gặp
动身 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
动身 có nghĩa là "khởi hành, lên đường", thuộc loại động từ.
动身 đọc như thế nào?
动身 phiên âm pinyin là "dòng shēn".
动身 thuộc HSK mấy?
动身 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 动身 như thế nào?
Ví dụ: 行李都打好了,明天早上就动身。 — nghĩa là "hành lý đều chuẩn bị xong rồi, sáng mai khởi hành sớm.".
Gặp lại 动身 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng