出身
HSK 6danh từ

出身 nghĩa là xuất thân

Pinyin
chū shēn
Tiếng Anh
class origin; family backgroundone's previous experience/occupation

出身 (phiên âm pinyin: chū shēn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xuất thân". 出身 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 工人家庭出身。 (xuất thân từ gia đình công nhân.)

Câu ví dụ

工人家庭出身。

xuất thân từ gia đình công nhân.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

出身 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

出身 có nghĩa là "xuất thân", thuộc loại danh từ.

出身 đọc như thế nào?

出身 phiên âm pinyin là "chū shēn".

出身 thuộc HSK mấy?

出身 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 出身 như thế nào?

Ví dụ: 工人家庭出身。 — nghĩa là "xuất thân từ gia đình công nhân.".

Gặp lại 出身 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng