热身
động từthể thao

热身 nghĩa là Khởi động

Pinyin
rèshēn

热身 (phiên âm pinyin: rèshēn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Khởi động". Ví dụ: 运动前一定要充分热身,避免受伤。 (Trước khi tập thể dục, nhất định phải khởi động đầy đủ để tránh bị thương.)

Giải nghĩa

Làm nóng cơ thể trước khi tập thể dục hoặc hoạt động thể chất.

Câu ví dụ

运动前一定要充分热身,避免受伤。

Trước khi tập thể dục, nhất định phải khởi động đầy đủ để tránh bị thương.

Cách dùng chi tiết

热身 là động từ chỉ hành động làm nóng cơ thể trước khi bắt đầu một hoạt động thể chất cường độ cao. Đây là một bước rất quan trọng để phòng tránh chấn thương. Người ta thường nói "做热身运动" (làm bài tập khởi động) hoặc "充分热身" (khởi động đầy đủ). Nó khác với "锻炼" (rèn luyện) là hành động tập luyện chính thức.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

预热

Câu hỏi thường gặp

热身 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

热身 có nghĩa là "Khởi động", thuộc loại động từ. Làm nóng cơ thể trước khi tập thể dục hoặc hoạt động thể chất.

热身 đọc như thế nào?

热身 phiên âm pinyin là "rèshēn".

Đặt câu với 热身 như thế nào?

Ví dụ: 运动前一定要充分热身,避免受伤。 — nghĩa là "Trước khi tập thể dục, nhất định phải khởi động đầy đủ để tránh bị thương.".

Gặp lại 热身 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng