涌现湧現 (phồn thể)
HSK 6động từ

涌现 nghĩa là tuôn ra, xuất hiện nhiều

Pinyin
yǒng xiàn
Tiếng Anh
to emerge in large numbersto spring upto emerge prominently

涌现 (phiên âm pinyin: yǒng xiàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tuôn ra, xuất hiện nhiều". Dạng phồn thể viết là 湧現. 涌现 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 新人新作不断涌现 (người mới việc mới không ngừng xuất hiện.)

Câu ví dụ

新人新作不断涌现

người mới việc mới không ngừng xuất hiện.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

涌现 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

涌现 có nghĩa là "tuôn ra, xuất hiện nhiều", thuộc loại động từ.

涌现 đọc như thế nào?

涌现 phiên âm pinyin là "yǒng xiàn".

涌现 thuộc HSK mấy?

涌现 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 涌现 như thế nào?

Ví dụ: 新人新作不断涌现 — nghĩa là "người mới việc mới không ngừng xuất hiện.".

Gặp lại 涌现 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng