现实現實 (phồn thể)
HSK 5tính từ, danh từ
现实 nghĩa là thực tế
- Pinyin
- xiàn shí
- Tiếng Anh
- pragmatic, realisticreal, actual;reality
现实 (phiên âm pinyin: xiàn shí) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thực tế". Dạng phồn thể viết là 現實. 现实 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 考虑问题,不能脱离现实。 (suy nghĩ vấn đề, không thể xa rời hiện thực.)
Câu ví dụ
考虑问题,不能脱离现实。
Phân tích từng chữ
现—
实—
Câu hỏi thường gặp
现实 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
现实 có nghĩa là "thực tế", thuộc loại tính từ, danh từ.
现实 đọc như thế nào?
现实 phiên âm pinyin là "xiàn shí".
现实 thuộc HSK mấy?
现实 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 现实 như thế nào?
Ví dụ: 考虑问题,不能脱离现实。 — nghĩa là "suy nghĩ vấn đề, không thể xa rời hiện thực.".
Gặp lại 现实 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng