出现出現 (phồn thể)
HSK 4động từ, danh từ
出现 nghĩa là xuất hiện
- Pinyin
- chū xiàn
- Tiếng Anh
- to appear; to emerge; ariseemergence
出现 (phiên âm pinyin: chū xiàn) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xuất hiện". Dạng phồn thể viết là 出現. 出现 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 比赛前半小时运动员已经出现在运动场上了。 (nửa tiếng trước khi thi đấu, các vận động viên đã xuất hiện, vận động trên sân.)
Câu ví dụ
比赛前半小时运动员已经出现在运动场上了。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
出现 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
出现 có nghĩa là "xuất hiện", thuộc loại động từ, danh từ.
出现 đọc như thế nào?
出现 phiên âm pinyin là "chū xiàn".
出现 thuộc HSK mấy?
出现 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 出现 như thế nào?
Ví dụ: 比赛前半小时运动员已经出现在运动场上了。 — nghĩa là "nửa tiếng trước khi thi đấu, các vận động viên đã xuất hiện, vận động trên sân.".
Gặp lại 出现 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng