发现發現 (phồn thể)
HSK 3động từ, danh từ

发现 nghĩa là khám phá, phát hiện

Pinyin
fā xiàn
Tiếng Anh
to find; to discoverto realize; to perceive; to noticediscovery

发现 (phiên âm pinyin: fā xiàn) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khám phá, phát hiện". Dạng phồn thể viết là 發現. 发现 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 这两天,我发现他好像有什么心事。 (mấy ngày nay, tôi cảm thấy dường như anh ấy có tâm sự gì đó.)

Câu ví dụ

这两天,我发现他好像有什么心事。

mấy ngày nay, tôi cảm thấy dường như anh ấy có tâm sự gì đó.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

发现 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

发现 có nghĩa là "khám phá, phát hiện", thuộc loại động từ, danh từ.

发现 đọc như thế nào?

发现 phiên âm pinyin là "fā xiàn".

发现 thuộc HSK mấy?

发现 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 发现 như thế nào?

Ví dụ: 这两天,我发现他好像有什么心事。 — nghĩa là "mấy ngày nay, tôi cảm thấy dường như anh ấy có tâm sự gì đó.".

Gặp lại 发现 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng