渠道
HSK 6danh từ

渠道 nghĩa là kênh, kênh truyền hình

Pinyin
qú dào
Tiếng Anh
irrigation ditch(fig.) medium/channel of communication

渠道 (phiên âm pinyin: qú dào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kênh, kênh truyền hình". 渠道 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 通过外交渠道。 (Qua con đường ngoại giao)

Câu ví dụ

通过外交渠道。

Qua con đường ngoại giao

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

渠道 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

渠道 có nghĩa là "kênh, kênh truyền hình", thuộc loại danh từ.

渠道 đọc như thế nào?

渠道 phiên âm pinyin là "qú dào".

渠道 thuộc HSK mấy?

渠道 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 渠道 như thế nào?

Ví dụ: 通过外交渠道。 — nghĩa là "Qua con đường ngoại giao".

Gặp lại 渠道 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng