濒临瀕臨 (phồn thể)
濒临 (phiên âm pinyin: bīn lín) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kề bên, kề, kề cận". Dạng phồn thể viết là 瀕臨. 濒临 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我国濒临太平洋。 (nước ta nằm kề bên Thái Bình Dương)
Câu ví dụ
我国濒临太平洋。
Phân tích từng chữ
濒—
临—
Câu hỏi thường gặp
濒临 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
濒临 có nghĩa là "kề bên, kề, kề cận", thuộc loại động từ.
濒临 đọc như thế nào?
濒临 phiên âm pinyin là "bīn lín".
濒临 thuộc HSK mấy?
濒临 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 濒临 như thế nào?
Ví dụ: 我国濒临太平洋。 — nghĩa là "nước ta nằm kề bên Thái Bình Dương".
Gặp lại 濒临 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng