面临面臨 (phồn thể)
HSK 5động từ
面临 nghĩa là đối mặt với
- Pinyin
- miàn lín
- Tiếng Anh
- to face something; to be confronted with; to face; to be up against
面临 (phiên âm pinyin: miàn lín) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đối mặt với". Dạng phồn thể viết là 面臨. 面临 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我们面临着极其艰巨而又十分光荣的任务。 (chúng tôi đang đối mặt với những vấn đề cực kỳ khó khăn nhưng đó lại là một nhiệm vụ vinh quang.)
Câu ví dụ
我们面临着极其艰巨而又十分光荣的任务。
Phân tích từng chữ
面—
临—
Câu hỏi thường gặp
面临 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
面临 có nghĩa là "đối mặt với", thuộc loại động từ.
面临 đọc như thế nào?
面临 phiên âm pinyin là "miàn lín".
面临 thuộc HSK mấy?
面临 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 面临 như thế nào?
Ví dụ: 我们面临着极其艰巨而又十分光荣的任务。 — nghĩa là "chúng tôi đang đối mặt với những vấn đề cực kỳ khó khăn nhưng đó lại là một nhiệm vụ vinh quang.".
Gặp lại 面临 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng