临床臨床 (phồn thể)
临床 (phiên âm pinyin: lín chuáng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lâm sàng". Dạng phồn thể viết là 臨床. 临床 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 临床经验。 (kinh nghiệm lâm sàng.)
Câu ví dụ
临床经验。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
临床 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
临床 có nghĩa là "lâm sàng", thuộc loại tính từ.
临床 đọc như thế nào?
临床 phiên âm pinyin là "lín chuáng".
临床 thuộc HSK mấy?
临床 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 临床 như thế nào?
Ví dụ: 临床经验。 — nghĩa là "kinh nghiệm lâm sàng.".
Gặp lại 临床 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng