临时臨時 (phồn thể)
HSK 5trạng từ, tính từ
临时 nghĩa là tạm thời
- Pinyin
- lín shí
- Tiếng Anh
- at the time when sth. is needed or is expected to happentemporarily; for the time beingtemporary; provisional
临时 (phiên âm pinyin: lín shí) là trạng từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tạm thời". Dạng phồn thể viết là 臨時. 临时 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 事先准备好, 省得临时着急。 (mọi việc nên chuẩn bị trước đi, đến lúc xảy ra chuyện đỡ luống cuống.)
Câu ví dụ
事先准备好, 省得临时着急。
Phân tích từng chữ
临—
时—
Câu hỏi thường gặp
临时 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
临时 có nghĩa là "tạm thời", thuộc loại trạng từ, tính từ.
临时 đọc như thế nào?
临时 phiên âm pinyin là "lín shí".
临时 thuộc HSK mấy?
临时 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 临时 như thế nào?
Ví dụ: 事先准备好, 省得临时着急。 — nghĩa là "mọi việc nên chuẩn bị trước đi, đến lúc xảy ra chuyện đỡ luống cuống.".
Gặp lại 临时 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng