点缀點綴 (phồn thể)
HSK 6động từ

点缀 nghĩa là tô điểm

Pinyin
diǎn zhùi
Tiếng Anh
to decorateto adornsprinkledstuddedonly for show

点缀 (phiên âm pinyin: diǎn zhùi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tô điểm". Dạng phồn thể viết là 點綴. 点缀 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 青松翠柏把烈士陵园点缀得格外肃穆。 (tùng bách xanh tươi càng tô điểm thêm cho nghĩa trang liệt sĩ thêm trang nghiêm.)

Câu ví dụ

青松翠柏把烈士陵园点缀得格外肃穆。

tùng bách xanh tươi càng tô điểm thêm cho nghĩa trang liệt sĩ thêm trang nghiêm.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

点缀 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

点缀 có nghĩa là "tô điểm", thuộc loại động từ.

点缀 đọc như thế nào?

点缀 phiên âm pinyin là "diǎn zhùi".

点缀 thuộc HSK mấy?

点缀 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 点缀 như thế nào?

Ví dụ: 青松翠柏把烈士陵园点缀得格外肃穆。 — nghĩa là "tùng bách xanh tươi càng tô điểm thêm cho nghĩa trang liệt sĩ thêm trang nghiêm.".

Gặp lại 点缀 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng