观点觀點 (phồn thể)
HSK 5danh từ
观点 nghĩa là quan điểm
- Pinyin
- guān diǎn
- Tiếng Anh
- point of view; viewpoint; standpoint; concept
观点 (phiên âm pinyin: guān diǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quan điểm". Dạng phồn thể viết là 觀點. 观点 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 没有正确的立场,就不会有正确的观点。 (không có lập trường chính xác, sẽ không có quan điểm chính trị đúng đắn.)
Câu ví dụ
没有正确的立场,就不会有正确的观点。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
观点 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
观点 có nghĩa là "quan điểm", thuộc loại danh từ.
观点 đọc như thế nào?
观点 phiên âm pinyin là "guān diǎn".
观点 thuộc HSK mấy?
观点 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 观点 như thế nào?
Ví dụ: 没有正确的立场,就不会有正确的观点。 — nghĩa là "không có lập trường chính xác, sẽ không có quan điểm chính trị đúng đắn.".
Gặp lại 观点 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng