烤鸭烤鴨 (phồn thể)
HSK 4danh từ

烤鸭 nghĩa là thịt vịt nướng

Pinyin
kǎo yā
Tiếng Anh
roast duck; Peking duck

烤鸭 (phiên âm pinyin: kǎo yā) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thịt vịt nướng". Dạng phồn thể viết là 烤鴨. 烤鸭 thuộc danh sách từ vựng HSK 4.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

烤鸭 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

烤鸭 có nghĩa là "thịt vịt nướng", thuộc loại danh từ.

烤鸭 đọc như thế nào?

烤鸭 phiên âm pinyin là "kǎo yā".

烤鸭 thuộc HSK mấy?

烤鸭 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Gặp lại 烤鸭 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng