烤 (phiên âm pinyin: kǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Nướng". Ví dụ: 周末我们一家人去外面烤肉。 (Cuối tuần cả nhà chúng tôi đi nướng thịt ngoài trời.)
Giải nghĩa
Làm chín thức ăn bằng nhiệt khô, thường trong lò hoặc trên lửa.
Câu ví dụ
周末我们一家人去外面烤肉。
Lưu 烤 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
烤 là động từ chỉ hành động làm chín thức ăn bằng nhiệt khô, thường là trong lò nướng hoặc trên lửa. Các món ăn phổ biến là '烤鸡' (gà nướng), '烤鸭' (vịt quay), '烤串' (thịt xiên nướng). Nó khác với '煮' (luộc) hay '炒' (xào) ở chỗ không dùng nước hoặc ít nước. Một mẹo là khi nghe đến '烤', bạn có thể nghĩ ngay đến các món ăn có lớp vỏ giòn hoặc thơm mùi khói.
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
烤 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
烤 đọc như thế nào?
Đặt câu với 烤 như thế nào?
Gặp lại 烤 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng