烧烤
danh từăn uống

烧烤 nghĩa là BBQ, đồ nướng

Pinyin
shāo kǎo

烧烤 (phiên âm pinyin: shāo kǎo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "BBQ, đồ nướng". Ví dụ: 周末我们去公园烧烤吧! (Cuối tuần chúng ta đi công viên nướng đồ đi!)

Giải nghĩa

Phương pháp chế biến thức ăn bằng cách nướng trên lửa hoặc than.

Câu ví dụ

周末我们去公园烧烤吧!

Cuối tuần chúng ta đi công viên nướng đồ đi!

Cách dùng chi tiết

烧烤 chỉ phương pháp chế biến thức ăn bằng cách nướng trên lửa hoặc than. Nó cũng có thể chỉ món ăn được chế biến theo cách này. Cụm từ phổ biến là 户外烧烤 (tiệc nướng ngoài trời) hoặc 烧烤摊 (quán nướng). Đây là một hoạt động giải trí và ẩm thực phổ biến.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

烤肉烘烤

Câu hỏi thường gặp

烧烤 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

烧烤 có nghĩa là "BBQ, đồ nướng", thuộc loại danh từ. Phương pháp chế biến thức ăn bằng cách nướng trên lửa hoặc than.

烧烤 đọc như thế nào?

烧烤 phiên âm pinyin là "shāo kǎo".

Đặt câu với 烧烤 như thế nào?

Ví dụ: 周末我们去公园烧烤吧! — nghĩa là "Cuối tuần chúng ta đi công viên nướng đồ đi!".

Gặp lại 烧烤 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng