鸭子
鸭子 (phiên âm pinyin: yāzi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Vịt". Ví dụ: 鸭子在水面上摇摇摆摆地游着,样子很可爱。 (Vịt đang bơi trên mặt nước một cách lắc lư, trông rất đáng yêu.)
Giải nghĩa
Loài chim thủy sinh, có mỏ dẹt, chân có màng, thường bơi lội.
Câu ví dụ
鸭子在水面上摇摇摆摆地游着,样子很可爱。
Cách dùng chi tiết
鸭子 là từ chỉ loài vịt, một loài chim thủy sinh quen thuộc. Người bản ngữ dùng từ này rất thường xuyên, đặc biệt khi nói về gia cầm hoặc các loài chim sống ở ao hồ. Cụm từ 鸭子步 (bước đi như vịt) miêu tả dáng đi lạch bạch. Một mẹo là âm thanh đặc trưng của vịt là '嘎嘎' (gā gā).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
鸭
Câu hỏi thường gặp
鸭子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
鸭子 có nghĩa là "Vịt", thuộc loại danh từ. Loài chim thủy sinh, có mỏ dẹt, chân có màng, thường bơi lội.
鸭子 đọc như thế nào?
鸭子 phiên âm pinyin là "yāzi".
Đặt câu với 鸭子 như thế nào?
Ví dụ: 鸭子在水面上摇摇摆摆地游着,样子很可爱。 — nghĩa là "Vịt đang bơi trên mặt nước một cách lắc lư, trông rất đáng yêu.".
Gặp lại 鸭子 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng