烤箱
烤箱 (phiên âm pinyin: kǎo xiāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Lò nướng". Ví dụ: 我喜欢用烤箱烤鸡翅,味道特别香。 (Tôi thích dùng lò nướng để nướng cánh gà, mùi vị rất thơm.)
Giải nghĩa
Thiết bị dùng để nướng hoặc quay thực phẩm.
Câu ví dụ
我喜欢用烤箱烤鸡翅,味道特别香。
Cách dùng chi tiết
烤箱 là lò nướng, dùng để chế biến các món ăn bằng cách nướng hoặc quay. Người bản ngữ thường dùng nó để làm bánh, nướng thịt, nướng rau củ. Cụm từ phổ biến là '用烤箱烤...' (dùng lò nướng để nướng...). Khác với lò vi sóng, lò nướng tạo ra nhiệt để làm chín thực phẩm từ bên ngoài.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
烤箱 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
烤箱 có nghĩa là "Lò nướng", thuộc loại danh từ. Thiết bị dùng để nướng hoặc quay thực phẩm.
烤箱 đọc như thế nào?
烤箱 phiên âm pinyin là "kǎo xiāng".
Đặt câu với 烤箱 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢用烤箱烤鸡翅,味道特别香。 — nghĩa là "Tôi thích dùng lò nướng để nướng cánh gà, mùi vị rất thơm.".
Gặp lại 烤箱 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng