老虎

老虎 nghĩa là con hổ

Pinyin
lǎo hǔ
Tiếng Anh
tiger

老虎 (phiên âm pinyin: lǎo hǔ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "con hổ". 老虎 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 煤老虎。 (hao phí khí đốt.)

Giải nghĩa

Loài động vật ăn thịt lớn, có bộ lông vằn đặc trưng.

Câu ví dụ

煤老虎。

hao phí khí đốt.

Cách dùng chi tiết

老虎 là danh từ chỉ con hổ. Đây là một loài động vật hoang dã lớn và mạnh mẽ, thường được nhắc đến trong các câu chuyện hoặc biểu tượng. '老虎' thường đi kèm với các tính từ miêu tả sự dũng mãnh. Nó cũng là biểu tượng của sức mạnh trong văn hóa Trung Quốc.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

老虎 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

老虎 có nghĩa là "con hổ", thuộc loại danh từ. Loài động vật ăn thịt lớn, có bộ lông vằn đặc trưng.

老虎 đọc như thế nào?

老虎 phiên âm pinyin là "lǎo hǔ".

老虎 thuộc HSK mấy?

老虎 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 老虎 như thế nào?

Ví dụ: 煤老虎。 — nghĩa là "hao phí khí đốt.".

Gặp lại 老虎 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng