马虎馬虎 (phồn thể)
HSK 4tính từ vị ngữ
马虎 nghĩa là qua loa, đại khái
- Pinyin
- mǎ hu
- Tiếng Anh
- casual, relaxed, slapdashto be careless/casual
马虎 (phiên âm pinyin: mǎ hu) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "qua loa, đại khái". Dạng phồn thể viết là 馬虎. 马虎 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 做事要认真,马马虎虎可不行! (làm việc phải chăm chỉ, qua loa đại khái thì không được đâu!)
Câu ví dụ
做事要认真,马马虎虎可不行!
Phân tích từng chữ
马mǎngựa
虎—
Câu hỏi thường gặp
马虎 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
马虎 có nghĩa là "qua loa, đại khái", thuộc loại tính từ vị ngữ.
马虎 đọc như thế nào?
马虎 phiên âm pinyin là "mǎ hu".
马虎 thuộc HSK mấy?
马虎 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 马虎 như thế nào?
Ví dụ: 做事要认真,马马虎虎可不行! — nghĩa là "làm việc phải chăm chỉ, qua loa đại khái thì không được đâu!".
Gặp lại 马虎 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng