心理
HSK 5danh từ
心理 nghĩa là tâm lý
- Pinyin
- xīn lǐ
- Tiếng Anh
- psychology; mentality; mindset(the feeling in one's heart/mind)
心理 (phiên âm pinyin: xīn lǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tâm lý". 心理 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 工作顺利就高兴,这是一般人的心理。 (công việc thuận lợi thì vui mừng, đây là tâm lý chung của mọi người.)
Câu ví dụ
工作顺利就高兴,这是一般人的心理。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
心理 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
心理 có nghĩa là "tâm lý", thuộc loại danh từ.
心理 đọc như thế nào?
心理 phiên âm pinyin là "xīn lǐ".
心理 thuộc HSK mấy?
心理 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 心理 như thế nào?
Ví dụ: 工作顺利就高兴,这是一般人的心理。 — nghĩa là "công việc thuận lợi thì vui mừng, đây là tâm lý chung của mọi người.".
Gặp lại 心理 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng