合理
HSK 5tính từ

合理 nghĩa là hợp lý

Pinyin
hé lǐ
Tiếng Anh
reasonable; fair; rational; equitable

合理 (phiên âm pinyin: hé lǐ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hợp lý". 合理 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他说的话很合理。 (anh ấy nói rất hợp lý.)

Câu ví dụ

他说的话很合理。

anh ấy nói rất hợp lý.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

合理 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

合理 có nghĩa là "hợp lý", thuộc loại tính từ.

合理 đọc như thế nào?

合理 phiên âm pinyin là "hé lǐ".

合理 thuộc HSK mấy?

合理 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 合理 như thế nào?

Ví dụ: 他说的话很合理。 — nghĩa là "anh ấy nói rất hợp lý.".

Gặp lại 合理 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng