疼
疼 (phiên âm pinyin: téng) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đau". Âm Hán-Việt của 疼 là "đông". 疼 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 脚碰得很疼,不能走路。 (chân vấp đau quá, không thể đi bộ được.)
Câu ví dụ
脚碰得很疼,不能走路。
Câu hỏi thường gặp
疼 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
疼 có nghĩa là "đau", thuộc loại tính từ, động từ.
疼 đọc như thế nào?
疼 phiên âm pinyin là "téng", âm Hán-Việt là "đông".
疼 thuộc HSK mấy?
疼 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 疼 như thế nào?
Ví dụ: 脚碰得很疼,不能走路。 — nghĩa là "chân vấp đau quá, không thể đi bộ được.".
Gặp lại 疼 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng