心疼
HSK 6động từ

心疼 nghĩa là thương, không nỡ, tiếc

Pinyin
xīn téng
Tiếng Anh
to love dearly; to feel sorry; to be distressed

心疼 (phiên âm pinyin: xīn téng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thương, không nỡ, tiếc". 心疼 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

心疼 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

心疼 có nghĩa là "thương, không nỡ, tiếc", thuộc loại động từ.

心疼 đọc như thế nào?

心疼 phiên âm pinyin là "xīn téng".

心疼 thuộc HSK mấy?

心疼 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 心疼 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng